Tra từ
-
Dịch Văn Bản
-
Học từ vựng
-
Học Anh Văn
-
Tiếng Hàn
-
English Test
-
Mobile
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
vô ý
맞은편
vehicle
편리한 곳
travelled
mere
chroma
phức tạp
phòng y tế
cinnabar
vựa
clinic
bé
fail
a
obsessive
bund
shanghai
retail
obtuse
terce
aim
trái nghĩa
boil
craft
tamarind
p
p\p
[pi:]
danh từ (
P
,
p
)
(số nhiều)
P's
,
p's
chữ thứ mười sáu trong bảng chữ cái tiếng Anh
vật hình P
mind your P's and Q's
hãy cư xử nói năng đứng đắn, hãy xử sự đứng đắn
danh từ (
p
)
(viết tắt) của
Parking
(bảng tín hiệu ở đường đi chỉ chỗ đậu xe)
(số nhiều)
pp
(viết tắt) của
page
(trang)
see
p94
xem trang 94
đồng
penny
, đồng
pence
a
12p
stamp
một con tem loại 12 penni
nhẹ nhàng, êm ả (nhạc)
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
P
phosphorus
atomic number 15
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co