p
p\p
[pi:]
danh từ (P, p)
 (số nhiều) P's, p's
 chữ thứ mười sáu trong bảng chữ cái tiếng Anh
 vật hình P
 mind your P's and Q's
 hãy cư xử nói năng đứng đắn, hãy xử sự đứng đắn
danh từ (p)
 (viết tắt) của Parking (bảng tín hiệu ở đường đi chỉ chỗ đậu xe)
 (số nhiều) pp
 (viết tắt) của page (trang)
 see p94
 xem trang 94
 đồng penny, đồng pence
 a 12p stamp
 một con tem loại 12 penni
 nhẹ nhàng, êm ả (nhạc)

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co