Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
papa




papa
[pə'pɑ:]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ba, bố


/pə'pɑ:/

danh từ
uây (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "papa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.