Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
p



/pi:/

danh từ, số nhiều Ps, P's

vật hình P

!mind your P's and Q's

hây cư xử nói năng đứng đắn, hây xử sự đứng đắn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "p"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.