Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abruptness




abruptness
[ə'brʌptnis]
danh từ
sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã
tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ
thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan
sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)


/ə'brʌptnis/

danh từ
sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã
tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ
thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan
sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.