Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abruption




abruption
[ə'brʌp∫n]
danh từ
sự đứt rời, sự gãy rời


/ə'brʌpʃn/

danh từ
sự đứt rời, sự gãy rời


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.