Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pave




pave
[peiv]
ngoại động từ
lát (đường, sàn...)
to pave the way for
mở đường cho; chuẩn bị cho



lát

/peiv/

ngoại động từ
lát (đường, sàn...) !to pave the way for
(xem) way

Related search result for "pave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.