Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pea





pea
[pi:]
danh từ
(thực vật học) cây đậu Hà-lan; hạt đậu Hà-lan
green peas
đậu Hà-lan còn non
split peas
đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)
like as two peas/as peas in a pod
như like


/pi:/

danh từ
(thực vật học) đậu Hà-lan; đậu
green peas đậu Hà-lan còn non
split peas đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi) !as like as two peas
(xem) like

Related search result for "pea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.