Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lumen


noun
1. a unit of luminous flux equal to the amount of light given out through a solid angle of 1 steradian by a point source of 1 candela intensity radiating uniformly in all directions
Syn:
lm
Hypernyms:
luminous flux unit
2. a cavity or passage in a tubular organ
- the lumen of the intestine
Hypernyms:
cavity, bodily cavity, cavum

Related search result for "lumen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.