Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emolument




emolument
[i'mɔljumənt]
danh từ
lương, tiền thù lao


/i'mɔljumənt/

danh từ
lương, tiền thù lao

Related search result for "emolument"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.