Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
billy


noun
1. a short stout club used primarily by policemen
Syn:
truncheon, nightstick, baton, billystick, billy club
Hypernyms:
club
2. male goat
Syn:
billy goat, he-goat
Hypernyms:
goat, caprine animal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "billy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.