Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nightstick





danh từ
gậy tuần đêm (của cảnh sát)



nightstick
[naitstik]
danh từ
gậy tuần đêm (của cảnh sát)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.