Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
while



/wail/

danh từ

lúc, chốc, lát

    after a while một lát sau

    a long while một lúc lâu, một thời gian dài

    in a little while ngay

    for a long while past từ lâu

    all the while suốt thời gian

    between whiles giữa lúc đó

    for a while một lúc

    the while trong lúc đó, trong khi

    once in a while thỉnh thong, đôi khi

!to be worth [one's] while

bõ công, đáng làm

ngoại động từ

to while away l ng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ)

    to while away the time để thì giờ trôi qua; giết thì giờ

liên từ ((cũng) whilst)

trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc

    while at school, he worked very hard khi còn ở trường anh ta học tập rất chăm chỉ

chừng nào còn, còn

    while there is life, there is hope còn sống thì còn hy vọng; còn nước còn tát

còn, trong khi mà, mà

    the hat is red, while the shoes are black mũ thì đỏ mà giày thì lại đen


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "while"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.