Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
therein




therein
[,ðeər'in]
phó từ
(pháp lý) ở chỗ đó, tại đó, trong đó
the house and all the possessions therein
ngôi nhà và tất cả các tài sản trong đó
về mặt ấy, trong trường hợp đó
therein lies the crux of the matter
điểm then chốt của vấn đề là ở chỗ đó


/ðeər'in/

phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) tại đó, ở đấy, trong đó
về mặt ấy, trong trường hợp ấy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "therein"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.