Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
in that vein




in+that+vein

[in that vein]
saying && slang
similar, on the same topic, along those lines
The prime minister talked about the sacrifices we had to bring in the present economic situation. Even the opposition went on in that vein.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.