Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spouter




spouter
['spautə]
danh từ
người bình thơ; người yêu thơ
người đọc một cách hùng hồn khoa trương


/'spautə/

danh từ
người bình thơ; người yêu thơ
người đọc một cách hùng hồn khoa trương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spouter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.