Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sifter





sifter
['siftə]
danh từ
người sàng, người rây
(trong từ ghép) đồ dùng nhỏ như một cái rây (chủ yếu dùng trong nấu ăn)
a flour-sifter
một cái rây bột mì


/'siftə/

danh từ
người sàng, người rây
máy sàng, máy rây

Related search result for "sifter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.