Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chatterbox




chatterbox
['t∫ætəbɔks]
danh từ
đứa bé nói líu lo
người ba hoa, người hay nói huyên thuyên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng liên thanh


/'tʃætəbɔks/

danh từ
đứa bé nói líu lo
người ba hoa, người hay nói huyên thiên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng liên thanh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.