Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scat


/skæt/

thán từ

(thông tục) đi đi!, cút đi

động từ

(thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi


Related search result for "scat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.