Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coruscate




coruscate
['kɔrəskeit]
nội động từ
chói lọi, sáng loáng, lấp lánh


/'kɔrəskeit/

nội động từ
chói lọi, sáng loáng, lấp lánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coruscate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.