Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sauté




sauté
['soutei]
tính từ
(tiếng Pháp) áp chảo, xào (rán nhanh với chút ít mỡ)
danh từ
món ăn áp chảo
ngoại động từ
chiên áp chảo


/'soutei/

tính từ
áp chảo, xào qua (thịt)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.