Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expiscate




expiscate
[iks'piskeit]
ngoại động từ
(Ê-cốt) quan sát tìm ra


/iks'piskeit/

ngoại động từ
(Ê-cốt) quan sát tìm ra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.