Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
muscatel




muscatel
[,mʌskə'tel]
Cách viết khác:
muscat
['mʌskət]
danh từ
nho xạ
rượu nho xạ


/,mʌskə'tel/ (muscat) /'mʌskət/

danh từ
nho xạ
rượu nho xạ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.