Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infuscate




infuscate
[in'fʌskit]
tính từ
(động vật học) sẫm màu, nâu (cánh sâu bọ)


/in'fʌskit/

tính từ
(động vật học) sẫm màu, nâu (cánh sâu bọ)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.