Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
origin





origin
['ɔridʒin]
danh từ
gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên
words of Latin origin
từ ngữ gốc Latin
dòng dõi, lai lịch
man of noble origin
người dòng dõi quý tộc



(nguồn) gốc, nguyên bản
o. of coordinates gốc toạ độ
arbitrary o. gốc (toạ độ) tuỳ ý
computing o. (thống kê) gốc tính toán

/'ɔridʤin/

danh từ
gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên
dòng dõi
man of noble origin người dòng dõi quý tộc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "origin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.