Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aborigines




aborigines
[,æbə'ridʒini:z]
danh từ số nhiều
thổ dân
Indians are the aborigines of America
người da đỏ là thổ dân của châu Mỹ
thổ sản


/,æbə'ridʤini:z/

danh từ số nhiều
thổ dân
Indians are the aborigines of America người da đỏ là thổ dân của châu Mỹ
thổ sản


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.