Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
source





source
[sɔ:s]
danh từ
nguồn; điểm bắt đầu của một con sông (suối..)
nguồn (nơi mà từ đó cái gì đến hoặc thu được)
reliable source of information
nguồn tin tức đáng tin cậy
(số nhiều) nguồn (tài liệu..)
source material
tư liệu gốc
at source
ở điểm gốc, ở điểm bắt đầu; từ gốc


/sɔ:s/

danh từ
nguồn sông, nguồi suối
nguồn, nguồn gốc
reliable source of information nguồn tin tức đáng tin cậy !idleness is the source of all evil
nhàn cư vi bất tiện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "source"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.