Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
original





original
[ə'ridʒənl]
tính từ
(thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
(thuộc) nguyên bản chính
where is the original picture?
bức ảnh chính ở đâu?
độc đáo
original remark
lời nhận xét độc đáo
danh từ
(the origin) nguyên bản
to read Dickens in the original
đọc những nguyên bản của Đích-ken
người độc đáo; người lập dị



gốc; nguyên thủy; nguyên bản
o. of a set under a transformation nguyên bản của một tập hợp trong một phép biến đổi

/ə'ridʤənl/

tính từ
(thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
(thuộc) nguyên bản chính
where is the original picture? bức ảnh chính ở đâu?
độc đáo
original remark lời nhận xét độc đáo

danh từ
nguyên bản
to read Dickens in the original đọc những nguyên bản của Đích-ken
người độc đáo; người lập dị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "original"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.