Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
national


/'neiʃənl/

tính từ

(thuộc) dân tộc

    the national liberation movement phong trào giải phóng dân tộc

(thuộc) quốc gia

    the national assembly quốc hội

    the national anthem quốc ca

!national government

chính phủ liên hiệp

!national newspapers

báo chí lưu hành khắp nước

danh từ, (thường) số nhiều

kiều dân, kiều bào


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "national"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.