Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denominationalize




denominationalize
[di,nɔmi'nei∫ənəlaiz]
Cách viết khác:
denominationalize
[di,nɔmi'nei∫ənəlaiz]
ngoại động từ
làm cho theo giáo phái, làm cho giác ngộ giáo phái


/di,nɔmi'neiʃənəlaiz/

ngoại động từ
làm theo giáo phái


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.