Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
examinational




examinational
[ig,zæmi'nei∫ənl]
tính từ
nghiêm ngặt, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
(thuộc) sự thi cử


/ig,zæmi'neiʃənl /

tính từ
khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
(thuộc) sự thi cử


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.