Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiều hối


[kiều hối]
Overseas national currency exchange.



Overseas national currency exchange


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.