Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denominational




denominational
[di,nɔmi'nei∫ənl]
tính từ
thuộc các giáo phái
denominational education
sự giáo dục theo giáo lý (của một giáo phái nào)
denominational schools
các trường học của giáo phái


/di,nɔmi'neiʃənl/

tính từ
(thuộc) giáo phái
denominational education sự giáo dục theo giáo lý (của một giáo phái nào)

Related search result for "denominational"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.