Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nag



/næg/

danh từ

con ngựa nhỏ

động từ

mè nheo, rầy la

    to be always nag give at somebody lúc nào cũng mè nheo ai

    to somebody into doing something rầy la ai cho đến lúc phải làm cái gì


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.