Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anaglyph




anaglyph
['ænəglif]
danh từ
đồ chạm nổi thấp
cặp ảnh nổi màu bổ sung


/'ænəglif/

danh từ
đồ chạm nổi thấp
cặp ảnh nổi màu bổ sung

Related search result for "anaglyph"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.