Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lousy


/'lauzi/

tính từ

có rận; có chấy

puộc thưa khuẫn bần tiện; ghê gớm

(từ lóng) ( with) đầy rẫy, lắm, nhiều

    lousy with money lắm tiền nhiều của


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lousy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.