Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filthy





filthy
['filθi]
tính từ
bẩn thỉu, dơ dáy
filthy lucre
của bất nhân; (đùa cợt) tiền
tục tĩu, thô tục, ô trọc


/'filθi/

tính từ
bẩn thỉu, dơ dáy
filthy lucre của bất nhân;(đùa cợt) tiền
tục tĩu, thô tục, ô trọc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "filthy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.