Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shitty




tính từ
bẩn thỉu; kinh tởm
đê tiện; bần tiện; đáng khinh



shitty
['∫iti]
tính từ
bẩn thỉu; kinh tởm
shitty food
thức ăn bẩn thỉu
đê tiện; bần tiện; đáng khinh

[shitty]
saying && slang
bad behavior, awful, crappy
He borrowed your car and took your girl? That's pretty shitty.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.