Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jealousy





jealousy
['dʒeləsi]
danh từ
lòng ghen tị; thái độ ghen tị
a lover's jealousy
lòng ghen tuông của một kẻ đang yêu
she grew tired of his petty jealousies
cô ta đã chán ngấy những thái độ ghen tuông vụn vặt của anh ta


/'dʤeləsi/

danh từ
lòng ghen tị, lòng ghen ghét; tính đố kỵ; thái độ ghen tị; thái độ ghen ghét
máu ghen, thái độ ghen tuông
sự bo bo giữ chặt; sự hết sức giữ gìn
sự cảnh giác vì ngờ vực

Related search result for "jealousy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.