Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lease





lease
[li:s]
danh từ
hợp đồng cho thuê (bất động sản)
to take a house on a lease of several years
thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
long lease
hợp đồng cho thuê dài hạn
when does the lease expire?
bao giờ hợp đồng thuê mãn hạn?
to put out to lease
đem cho thuê
on a lease
được cho thuê theo hợp đồng
to take (have, get) a new lease of life
lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)
ngoại động từ
cho thuê; thuê


/li:s/

danh từ
hợp đồng cho thuê
to take a house on a lease of several years thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
long lease hợp đồng cho thuê dài hạn !to put out to lease
đem cho thuê !on a lease
cho thuê theo hợp đồng !to take (have, get) a new lease of life
lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)

động từ
cho thuê; thuê

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lease"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.