Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flax





flax
['flæks]
danh từ
(thực vật học) cây lanh
sợi lanh
vải lanh
to quench smoking flax
(xem) quench


/'flæks/

danh từ
(thực vật học) cây lanh
sợi lanh
vải lanh !to quench smoking flax
(xem) quench

Related search result for "flax"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.