Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flaxen




flaxen
['flæksən]
tính từ
bằng lanh
màu nâu vàng nhạt
flaxen hair
tóc nâu vàng nhạt, tóc hoe


/'flæksən/

tính từ
bằng lanh
màu nâu vàng nhạt
flaxen hải tóc nâu vàng nhạt, tóc hoe

Related search result for "flaxen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.