Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flak




flak
[flæk]
danh từ
súng phòng không, hoả lực phòng không
a flak ship
tàu phòng không của Đức
flak jacket
áo chống đạn


/flæk/

danh từ
hoả lực phòng không
a flak ship tàu phòng không (của Đức)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flak"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.