Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filch




filch
[filt∫]
ngoại động từ
ăn cắp, chôm chĩa


/filtʃ/

ngoại động từ
ăn cắp, xoáy, móc túi

Related search result for "filch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.