Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flaky




flaky
['fleiki]
tính từ
có bông (như) tuyết
dễ bong ra từng mảnh


/fleik/

tính từ
có bông (như tuyết)
dễ bong ra từng mảnh

Related search result for "flaky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.