Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flaxy




flaxy
['flæksi]
tính từ
bằng lanh
như lanh, tựa lanh


/'flæksi/

tính từ
bằng lanh
như lanh, tựa lanh

Related search result for "flaxy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.