Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eradicate




eradicate
[i'rædikeit]
ngoại động từ
nhổ rễ
trừ tiệt
to eradicate the venoms of the depraved culture
bài trừ những nọc độc của văn hoá đồi trụy


/i'rædikeit/

ngoại động từ
nhổ rễ
trừ tiệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eradicate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.