Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uneradicated




uneradicated
[,ʌni'rædikeitid]
tính từ
không bị nhổ rễ
không bị trừ tiệt


/'ʌni'rædikeitid/

tính từ
không bị nhổ rễ
không bị trừ tiệt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.