Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annihilate




annihilate
[ə'naiəleit]
ngoại động từ
tiêu diệt, tiêu huỷ, huỷ diệt, thủ tiêu


/ə'naiəleit/

ngoại động từ
tiêu diệt, tiêu huỷ, huỷ diệt, thủ tiêu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "annihilate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.