Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diver



/'daivə/

danh từ

người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn

người mò ngọc trai, người mò tàu đắm

(thông tục) kẻ móc túi


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.