Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
divers




divers
['daivə:z]
tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ); (đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau
in divers places
ở nhiều nơi khác nhau


/'daivə:z/

tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau
in divers places ở nhiều nơi khác nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "divers"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.